Kho từ › Collocations · space exploration › strengthen collaboration

strengthen collaboration

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
tăng cường hợp tác
UK /ˈstrɛŋθən ˌkəˌlæbəˈreɪʃən/ · US /ˈstrɛŋθən ˌkəˌlæbəˈreɪʃən/
to improve teamwork and partnerships
We aim to strengthen collaboration between countries in space exploration.
→ Chúng tôi nhằm tăng cường hợp tác giữa các quốc gia trong khám phá không gian.
Strengthening collaboration can lead to greater discoveries.→ Tăng cường hợp tác có thể dẫn đến những khám phá lớn hơn.
Đồng nghĩa
enhance cooperationboost collaboration
Collocations
strengthen tiesstrengthen partnerships
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này khi viết về hợp tác trong IELTS Writing.
Thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...