Kho từ › daily › consider

consider

A2 v. 📁 daily
Cân nhắc
UK /kənˈsɪdər/ · US /kənˈsɪdər/
To think about something carefully.
Please consider it.
→ Hãy cân nhắc.
She considered moving abroad.→ Cô ấy cân nhắc việc chuyển ra nước ngoài.
Đồng nghĩa
think aboutweigh
Collocations
consider carefullyconsider doing
Họ từ
consideration (n)considerate (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'consider' để thể hiện suy nghĩ trong IELTS.
Không nhầm với 'considerable' (đáng kể).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...