Kho từ › Collocations · war & peace › regional stability

regional stability

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
ổn định khu vực
UK /ˈriːdʒənl ˈsteɪbɪlɪti/ · US /ˈriːdʒənl ˈsteɪbɪlɪti/
the state of being stable in a specific region
Regional stability is essential for economic growth.
→ Ổn định khu vực là rất cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
Efforts to promote regional stability are ongoing.→ Các nỗ lực thúc đẩy ổn định khu vực vẫn đang tiếp tục.
Đồng nghĩa
geopolitical stabilityregional security
Collocations
maintain regional stabilityensure regional stability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thảo luận về các vấn đề an ninh khu vực.
Liên quan đến sự ổn định của một khu vực địa lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...