Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

redefine innovation

/ˌriːdɪˈfaɪn ɪnəˈveɪʃən/ C1 IELTS

Nghĩa

định nghĩa lại sự đổi mới phr.

Định nghĩa · to change the meaning or approach to innovation

“Companies need to redefine innovation to stay competitive.”Các công ty cần định nghĩa lại sự đổi mới để duy trì khả năng cạnh tranh.

“We must redefine innovation in our strategies.”Chúng ta phải định nghĩa lại sự đổi mới trong các chiến lược của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về sự phát triển và thay đổi.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...