Kho từ › Collocations · innovation › disrupt innovation

disrupt innovation

C1 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
đột phá trong đổi mới
UK /dɪsˈrʌpt ɪnəˈveɪʃən/ · US /dɪsˈrʌpt ɪnəˈveɪʃən/
to radically change the way things are done in innovation
Their technology aims to disrupt innovation in the industry.
→ Công nghệ của họ nhằm đột phá trong đổi mới trong ngành.
Disrupting innovation can lead to new market leaders.→ Đột phá trong đổi mới có thể dẫn đến các nhà lãnh đạo thị trường mới.
Đồng nghĩa
transform innovationrevolutionize innovation
Collocations
disrupt traditional methodsdisrupt the market
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khác biệt trong chiến lược đổi mới.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh công nghệ và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...