Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disrupt innovation

/dɪsˈrʌpt ɪnəˈveɪʃən/ C1 IELTS

Nghĩa

đột phá trong đổi mới phr.

Định nghĩa · to radically change the way things are done in innovation

“Their technology aims to disrupt innovation in the industry.”Công nghệ của họ nhằm đột phá trong đổi mới trong ngành.

“Disrupting innovation can lead to new market leaders.”Đột phá trong đổi mới có thể dẫn đến các nhà lãnh đạo thị trường mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khác biệt trong chiến lược đổi mới.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh công nghệ và kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...