accelerate technological innovation
Nghĩa
Định nghĩa · To speed up the process of technological advancements.
“Investing in research can accelerate technological innovation.”Đầu tư vào nghiên cứu có thể thúc đẩy đổi mới công nghệ.
“Policies should aim to accelerate technological innovation.”Các chính sách nên nhằm thúc đẩy đổi mới công nghệ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của công nghệ trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ.