Kho từ › Collocations · innovation › connect innovation

connect innovation

C1 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
kết nối đổi mới
UK /kəˈnɛkt ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /kəˈnɛkt ˌɪnəˈveɪʃən/
to link or relate different innovations.
We aim to connect innovation with community needs.
→ Chúng tôi hướng đến việc kết nối đổi mới với nhu cầu cộng đồng.
Connecting innovation can drive progress.→ Kết nối đổi mới có thể thúc đẩy tiến bộ.
Đồng nghĩa
link innovationrelate innovations
Collocations
connect ideasconnect technologies
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự liên kết giữa các ý tưởng.
Dùng khi nói về sự hợp tác và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...