Kho từ › Collocations · innovation › sustain innovation

sustain innovation

C1 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
duy trì sự đổi mới
UK /səˈsteɪn ɪnəˈveɪʃən/ · US /səˈsteɪn ɪnəˈveɪʃən/
to keep up the process of innovation over time
It's essential to sustain innovation in any organization.
→ Việc duy trì sự đổi mới trong bất kỳ tổ chức nào là rất cần thiết.
They focus on ways to sustain innovation in their products.→ Họ tập trung vào cách duy trì sự đổi mới trong sản phẩm của mình.
Đồng nghĩa
maintain innovationperpetuate innovation
Collocations
sustain growthsustain progress
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của sự đổi mới trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh doanh nghiệp và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...