Kho từ › Collocations · innovation › navigate innovation

navigate innovation

C1 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
điều hướng đổi mới
UK /ˈnævɪˌɡeɪt ɪnəˈveɪʃən/ · US /ˈnævɪˌɡeɪt ɪnəˈveɪʃən/
to manage or guide new ideas and methods
Companies must navigate innovation to stay competitive.
→ Các công ty phải điều hướng đổi mới để giữ vị thế cạnh tranh.
Navigating innovation requires strong leadership.→ Điều hướng đổi mới đòi hỏi khả năng lãnh đạo mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
manage innovationguide innovation
Collocations
navigate technological changesnavigate industry trends
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng quản lý sự thay đổi.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...