Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

navigate innovation

/ˈnævɪˌɡeɪt ɪnəˈveɪʃən/ C1 IELTS

Nghĩa

điều hướng đổi mới phr.

Định nghĩa · to manage or guide new ideas and methods

“Companies must navigate innovation to stay competitive.”Các công ty phải điều hướng đổi mới để giữ vị thế cạnh tranh.

“Navigating innovation requires strong leadership.”Điều hướng đổi mới đòi hỏi khả năng lãnh đạo mạnh mẽ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện khả năng quản lý sự thay đổi.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...