navigate innovation
Nghĩa
Định nghĩa · to manage or guide new ideas and methods
“Companies must navigate innovation to stay competitive.”Các công ty phải điều hướng đổi mới để giữ vị thế cạnh tranh.
“Navigating innovation requires strong leadership.”Điều hướng đổi mới đòi hỏi khả năng lãnh đạo mạnh mẽ.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện khả năng quản lý sự thay đổi.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ.