Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · space exploration · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conduct simulations

/kənˈdʌkt sɪˈmjuːleɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

tiến hành mô phỏng phr.

Định nghĩa · to run tests that mimic real-life scenarios

“Engineers conduct simulations to test spacecraft designs.”Các kỹ sư tiến hành mô phỏng để kiểm tra thiết kế của tàu vũ trụ.

“Conducting simulations is essential for safety.”Tiến hành mô phỏng là rất cần thiết cho sự an toàn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong kỹ thuật và nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...