conduct outreach
Nghĩa
Định nghĩa · to engage with the community or public
“They conduct outreach to raise awareness about space science.”Họ tiến hành tiếp cận để nâng cao nhận thức về khoa học không gian.
“Outreach programs can improve public engagement.”Các chương trình tiếp cận có thể cải thiện sự tham gia của công chúng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến xã hội.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự tương tác với cộng đồng.