Kho từ › Collocations · space exploration › establish partnerships

establish partnerships

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
thiết lập quan hệ đối tác
UK /ɪˈstæb.lɪʃ ˈpɑːrt.nər.ʃɪps/ · US /ɪˈstæb.lɪʃ ˈpɑːrt.nər.ʃɪps/
to create cooperative relationships between organizations
Agencies establish partnerships to enhance space missions.
→ Các cơ quan thiết lập quan hệ đối tác để nâng cao các nhiệm vụ không gian.
They aim to establish partnerships with universities for research.→ Họ nhằm thiết lập quan hệ đối tác với các trường đại học để nghiên cứu.
Đồng nghĩa
form alliancescreate collaborations
Collocations
establish international partnershipsestablish strategic partnerships
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng làm việc nhóm.
Cần thiết cho sự phát triển bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...