Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · space exploration · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gather support

/ˈɡæð.ər səˈpɔːrt/ B2 IELTS

Nghĩa

tập hợp sự hỗ trợ phr.

Định nghĩa · to collect backing or assistance from others

“Organizations gather support for space exploration initiatives.”Các tổ chức tập hợp sự hỗ trợ cho các sáng kiến khám phá không gian.

“We need to gather support for our project.”Chúng ta cần tập hợp sự hỗ trợ cho dự án của mình.

Mẹo IELTS · Thể hiện khả năng vận động.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh xây dựng dự án.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...