EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · gốc 'look' › look after oneself
look after oneself
B1
phr.
📁 Phrasal verbs · gốc 'look'
IELTS
chăm sóc nhu cầu của bản thân
UK /lʊk ˈæftər wʌnˈsɛlf/
·
US /lʊk ˈæftər wʌnˈsɛlf/
to take care of one's own needs
It's important to look after oneself during stressful times.
→ Việc chăm sóc bản thân trong những thời điểm căng thẳng là rất quan trọng.
He finally learned to look after himself.
→ Cuối cùng anh ấy đã học cách chăm sóc bản thân.
Đồng nghĩa
self-care
take care of oneself
Collocations
look after oneself properly
look after oneself in difficult times
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự lập.
Thể hiện việc chăm sóc bản thân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
look after
/lʊk ˈæftər/
chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó
look to
/lʊk tu/
dựa vào ai đó để nhận sự giúp đỡ
look alive
/lʊk əˈlaɪv/
trở nên cảnh giác và năng động
look smart
/lʊk smɑrt/
trông gọn gàng và ăn mặc đẹp
look to the future
/lʊk tu ðə ˈfjuːtʃər/
nghĩ về những gì sẽ xảy ra sau này
look good
/lʊk ɡʊd/
trông hấp dẫn hoặc dễ chịu
look to the past
/lʊk tu ðə pæst/
nghĩ về các sự kiện trước đây
look for answers
/lʊk fɔr ˈænsərz/
tìm kiếm giải pháp hoặc lời giải thích
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · gốc 'look'
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...