Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look for signs

look for signs

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
tìm kiếm dấu hiệu hoặc bằng chứng
UK /lʊk fɔr saɪnz/ · US /lʊk fɔr saɪnz/
to search for indications or evidence
She is looking for signs of improvement.
→ Cô ấy đang tìm kiếm dấu hiệu cải thiện.
Look for signs that the weather is changing.→ Tìm kiếm dấu hiệu cho thấy thời tiết đang thay đổi.
Đồng nghĩa
search for clueslook for evidence
Collocations
look for signs of changelook for signs of trouble
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan sát.
Thường dùng khi quan sát để tìm hiểu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...