Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look for guidance

look for guidance

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
tìm kiếm lời khuyên hoặc hướng dẫn
UK /lʊk fɔr ˈɡaɪdəns/ · US /lʊk fɔr ˈɡaɪdəns/
to seek advice or direction
Many students look for guidance from their teachers.
→ Nhiều học sinh tìm kiếm sự hướng dẫn từ giáo viên.
He looked for guidance in difficult situations.→ Anh ấy tìm kiếm sự hướng dẫn trong những tình huống khó khăn.
Đồng nghĩa
seek advicelook for direction
Collocations
look for guidance in lifelook for guidance in studies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tìm kiếm kiến thức.
Thể hiện nhu cầu nhận lời khuyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...