Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look for support

look for support

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ
UK /lʊk fɔr səˈpɔrt/ · US /lʊk fɔr səˈpɔrt/
to seek help or assistance
He is looking for support from his friends.
→ Anh ấy đang tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè.
Students often look for support during exams.→ Học sinh thường tìm kiếm sự hỗ trợ trong kỳ thi.
Đồng nghĩa
seek helplook for assistance
Collocations
look for support in difficult timeslook for support from family
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kết nối với người khác.
Thể hiện sự cần thiết nhận sự giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...