Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look up and down

look up and down

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
xem xét ai đó hoặc điều gì đó cẩn thận.
UK /lʊk ʌp ənd daʊn/ · US /lʊk ʌp ənd daʊn/
to examine someone or something carefully.
She looked him up and down before speaking.
→ Cô ấy đã xem anh ấy từ trên xuống dưới trước khi nói chuyện.
He looked up and down the street for his friend.→ Anh ấy đã nhìn lên nhìn xuống đường phố để tìm bạn mình.
Đồng nghĩa
inspectappraise
Collocations
look up and down a roomlook up and down a street
🎯 IELTS: Có thể dùng khi miêu tả nhân vật trong văn học.
Thường dùng khi đánh giá ai đó hoặc cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...