Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look like

look like

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
có vẻ bề ngoài giống ai đó hoặc cái gì đó.
UK /lʊk laɪk/ · US /lʊk laɪk/
to have a similar appearance to someone or something.
He looks like his father.
→ Anh ấy giống như cha mình.
The cake looks like a work of art.→ Bánh trông như một tác phẩm nghệ thuật.
Đồng nghĩa
resembleappear like
Collocations
look like a modellook like a celebrity
🎯 IELTS: Dùng khi miêu tả nhân vật trong văn học.
Thường dùng để so sánh ngoại hình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...