look like
/lʊk laɪk/ B1 IELTS
Nghĩa
có vẻ bề ngoài giống ai đó hoặc cái gì đó.
phr.
Định nghĩa · to have a similar appearance to someone or something.
“He looks like his father.”Anh ấy giống như cha mình.
“The cake looks like a work of art.”Bánh trông như một tác phẩm nghệ thuật.
Đồng nghĩa
resembleappear like
Cụm hay dùng
look like a modellook like a celebrity
Mẹo IELTS · Dùng khi miêu tả nhân vật trong văn học.
Ghi chú · Thường dùng để so sánh ngoại hình.