Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'look' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look after your health

/lʊk ˈæftər jʊər hɛlθ/ B1 IELTS

Nghĩa

chăm sóc sức khỏe của bạn. phr.

Định nghĩa · to take care of your physical well-being.

“It's important to look after your health as you age.”Việc chăm sóc sức khỏe của bạn khi lớn tuổi là rất quan trọng.

“She always looks after her health by eating well.”Cô ấy luôn chăm sóc sức khỏe bằng cách ăn uống lành mạnh.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi viết về lối sống lành mạnh.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sức khỏe cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...