EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Góp ý
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Góp ý
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · gốc 'look' › look after your health
look after your health
B1
phr.
📁 Phrasal verbs · gốc 'look'
IELTS
chăm sóc sức khỏe của bạn.
UK /lʊk ˈæftər jʊər hɛlθ/
·
US /lʊk ˈæftər jʊər hɛlθ/
to take care of your physical well-being.
It's important to look after your health as you age.
→ Việc chăm sóc sức khỏe của bạn khi lớn tuổi là rất quan trọng.
She always looks after her health by eating well.
→ Cô ấy luôn chăm sóc sức khỏe bằng cách ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩa
maintain health
care for your well-being
Collocations
look after your health properly
look after your health regularly
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng khi viết về lối sống lành mạnh.
Thường dùng khi nói về sức khỏe cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
look after
/lʊk ˈæftər/
chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó
look to
/lʊk tu/
dựa vào ai đó để nhận sự giúp đỡ
look alive
/lʊk əˈlaɪv/
trở nên cảnh giác và năng động
look smart
/lʊk smɑrt/
trông gọn gàng và ăn mặc đẹp
look to the future
/lʊk tu ðə ˈfjuːtʃər/
nghĩ về những gì sẽ xảy ra sau này
look good
/lʊk ɡʊd/
trông hấp dẫn hoặc dễ chịu
look to the past
/lʊk tu ðə pæst/
nghĩ về các sự kiện trước đây
look for answers
/lʊk fɔr ˈænsərz/
tìm kiếm giải pháp hoặc lời giải thích
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · gốc 'look'
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...