Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look after your health

look after your health

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
chăm sóc sức khỏe của bạn.
UK /lʊk ˈæftər jʊər hɛlθ/ · US /lʊk ˈæftər jʊər hɛlθ/
to take care of your physical well-being.
It's important to look after your health as you age.
→ Việc chăm sóc sức khỏe của bạn khi lớn tuổi là rất quan trọng.
She always looks after her health by eating well.→ Cô ấy luôn chăm sóc sức khỏe bằng cách ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩa
maintain healthcare for your well-being
Collocations
look after your health properlylook after your health regularly
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về lối sống lành mạnh.
Thường dùng khi nói về sức khỏe cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...