Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look for opportunities

look for opportunities

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
tìm kiếm cơ hội để tiến bộ hoặc thành công.
UK /lʊk fɔr ˌɑpərˈtunɪtiz/ · US /lʊk fɔr ˌɑpərˈtunɪtiz/
to seek chances for advancement or success.
Many people look for opportunities to improve their careers.
→ Nhiều người tìm kiếm cơ hội để cải thiện sự nghiệp của họ.
She looks for opportunities to volunteer in her community.→ Cô ấy tìm kiếm cơ hội để tình nguyện trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
seek chancessearch for prospects
Collocations
look for job opportunitieslook for networking opportunities
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong bài viết về sự nghiệp.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...