Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'look' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look for opportunities

/lʊk fɔr ˌɑpərˈtunɪtiz/ B1 IELTS

Nghĩa

tìm kiếm cơ hội để tiến bộ hoặc thành công. phr.

Định nghĩa · to seek chances for advancement or success.

“Many people look for opportunities to improve their careers.”Nhiều người tìm kiếm cơ hội để cải thiện sự nghiệp của họ.

“She looks for opportunities to volunteer in her community.”Cô ấy tìm kiếm cơ hội để tình nguyện trong cộng đồng của mình.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong bài viết về sự nghiệp.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...