Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look for a way out

look for a way out

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
tìm kiếm lối thoát hoặc giải pháp từ tình huống khó khăn.
UK /lʊk fɔr ə weɪ aʊt/ · US /lʊk fɔr ə weɪ aʊt/
to seek an escape or solution from a difficult situation.
He was looking for a way out of his problems.
→ Anh ấy đang tìm kiếm lối thoát khỏi những vấn đề của mình.
They looked for a way out of the maze.→ Họ tìm kiếm lối thoát khỏi mê cung.
Đồng nghĩa
seek an escapefind a solution
Collocations
look for a way out of troublelook for a way out of a situation
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong bài viết về giải quyết vấn đề.
Thường dùng trong ngữ cảnh khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...