Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look for a solution

look for a solution

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
tìm kiếm câu trả lời cho một vấn đề hoặc thách thức.
UK /lʊk fɔr ə səˈluːʃən/ · US /lʊk fɔr ə səˈluːʃən/
to seek answers to a problem or challenge.
The team is looking for a solution to the problem.
→ Đội ngũ đang tìm kiếm giải pháp cho vấn đề.
We need to look for a solution to this issue.→ Chúng ta cần tìm kiếm giải pháp cho vấn đề này.
Đồng nghĩa
seek answersfind a resolution
Collocations
look for a solution in discussionslook for a solution together
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về hợp tác.
Thường dùng trong bối cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...