Kho từ › Collocations · renewable energy › smart grid technology

smart grid technology

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
Công nghệ tiên tiến cho việc phân phối năng lượng hiệu quả.
UK · US
Advanced technology for efficient energy distribution.
Smart grid technology enhances energy efficiency.
→ Công nghệ lưới điện thông minh nâng cao hiệu quả năng lượng.
Many cities are adopting smart grid technology.→ Nhiều thành phố đang áp dụng công nghệ lưới điện thông minh.
Đồng nghĩa
intelligent grid technology
Collocations
implement smart grid technologydevelop smart grid technology
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện hiểu biết về công nghệ năng lượng.
Công nghệ này giúp quản lý năng lượng hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...