Kho từ › Collocations · renewable energy › public awareness campaigns

public awareness campaigns

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
Nỗ lực thông báo công chúng về năng lượng tái tạo.
UK · US
Efforts to inform the public about renewable energy.
Public awareness campaigns are crucial for energy conservation.
→ Các chiến dịch nâng cao nhận thức công chúng là rất quan trọng cho việc tiết kiệm năng lượng.
Governments run public awareness campaigns on renewable energy.→ Các chính phủ thực hiện các chiến dịch nâng cao nhận thức về năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
public education campaigns
Collocations
launch public awareness campaignssupport public awareness campaigns
🎯 IELTS: Đề cập đến các chiến dịch trong bài viết về năng lượng.
Nâng cao nhận thức công chúng là rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...