Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

demand transparency

/dɪˈmænd trænˈspærənsi/ B2 IELTS

Nghĩa

đòi hỏi sự minh bạch phr.

Định nghĩa · to call for openness and honesty in processes.

“Citizens demand transparency from their government.”Công dân đòi hỏi sự minh bạch từ chính phủ của họ.

“Organizations demand transparency in financial dealings.”Các tổ chức đòi hỏi sự minh bạch trong các giao dịch tài chính.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của minh bạch.

Ghi chú · Minh bạch là yếu tố quan trọng trong quản lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...