| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ʌpˈhoʊld ˈdɪɡ.nɪ.ti/
|
phr. |
bảo vệ nhân phẩm
Organizations must uphold dignity in their treatment of all individuals.
Các tổ chức phải bảo vệ nhân phẩm trong cách đối xử với mọi cá nhân.
Chi tiếtUpholding dignity is essential in human rights advocacy.Bảo vệ nhân phẩm là điều cần thiết trong việc vận động nhân quyền.
Đồng nghĩamaintain dignitypreserve dignity
Cụm hay dùnguphold human dignityuphold personal dignity
Thường dùng trong ngữ cảnh nhân quyền.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈsɪstəmɪk əˈprɛʃən/
|
phr. |
giải quyết áp bức hệ thống
We need to address systemic oppression in our communities.
Chúng ta cần giải quyết áp bức hệ thống trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtActivists aim to address systemic oppression through education.Các nhà hoạt động nhằm giải quyết áp bức hệ thống thông qua giáo dục.
Đồng nghĩacombat structural injusticefight systemic inequality
Cụm hay dùngaddress discriminationchallenge oppression
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt ˈhjuːmən ˈtræfɪkɪŋ/
|
phr. |
chống lại nạn buôn người
Many organizations work to combat human trafficking.
Nhiều tổ chức làm việc để chống lại nạn buôn người.
Chi tiếtCombatting human trafficking requires international cooperation.Chống lại nạn buôn người cần có sự hợp tác quốc tế.
Đồng nghĩafight human traffickingbattle human trafficking
Cụm hay dùngcombat crimecombat poverty
Rất quan trọng trong bảo vệ nhân quyền.
|
— |
|
/dɪˈmænd trænˈspærənsi/
|
phr. |
đòi hỏi sự minh bạch
Citizens demand transparency from their government.
Công dân đòi hỏi sự minh bạch từ chính phủ của họ.
Chi tiếtOrganizations demand transparency in financial dealings.Các tổ chức đòi hỏi sự minh bạch trong các giao dịch tài chính.
Đồng nghĩacall for opennessrequest clarity
Cụm hay dùngdemand government transparencydemand corporate transparency
Minh bạch là yếu tố quan trọng trong quản lý.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈhjuːmən raɪts/
|
phr. |
hỗ trợ nhân quyền
We should support human rights for all individuals.
Chúng ta nên hỗ trợ nhân quyền cho tất cả mọi người.
Chi tiếtSupporting human rights is a global responsibility.Hỗ trợ nhân quyền là trách nhiệm toàn cầu.
Đồng nghĩaadvocate human rightsdefend human rights
Cụm hay dùngsupport equalitysupport justice
Liên quan đến các vấn đề xã hội lớn.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈiːkwəl ˌɔːpərˈtuːnɪtiz/
|
phr. |
thúc đẩy cơ hội bình đẳng
We must promote equal opportunities in education.
Chúng ta phải thúc đẩy cơ hội bình đẳng trong giáo dục.
Chi tiếtThe organization works to promote equal opportunities for all.Tổ chức này làm việc để thúc đẩy cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩaencourage fairnesssupport equality
Cụm hay dùngpromote diversityensure equality
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
khuyến khích tham gia công dân
Schools should encourage civic engagement among students.
Các trường học nên khuyến khích tham gia công dân trong học sinh.
Chi tiếtEncouraging civic engagement strengthens democracy.Khuyến khích tham gia công dân củng cố nền dân chủ.
Đồng nghĩapromote civic participationsupport civic involvement
Cụm hay dùngencourage community serviceencourage activism
Quan trọng cho sự phát triển cộng đồng.
|
— |
|
/reɪz ˈvɔɪsɪz fɔr ˈdʒʌstɪs/
|
phr. |
cất lên tiếng nói cho công lý
Activists raise voices for justice in their communities.
Các nhà hoạt động cất lên tiếng nói cho công lý trong cộng đồng của họ.
Chi tiếtWe need to raise our voices for justice.Chúng ta cần cất lên tiếng nói cho công lý.
Đồng nghĩaspeak out for justiceadvocate for justice
Cụm hay dùngraise voices for equalityraise voices against injustice
Cụm từ này thường dùng trong các phong trào xã hội.
|
— |
| phr. |
đảm bảo quyền tiếp cận giáo dục
The government must ensure access to education for all children.
Chính phủ phải đảm bảo quyền tiếp cận giáo dục cho tất cả trẻ em.
Chi tiếtNGOs work to ensure access to education in rural areas.Các tổ chức phi chính phủ làm việc để đảm bảo quyền tiếp cận giáo dục ở vùng nông thôn.
Đồng nghĩaguarantee educationsecure education
Cụm hay dùngequal accessquality education
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo về quyền con người.
|
— | |
|
/ˈseɪfɡɑːrd ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈfriːdəmz/
|
phr. |
bảo vệ tự do cá nhân
Laws should safeguard individual freedoms.
Luật pháp nên bảo vệ tự do cá nhân.
Chi tiếtIt is essential to safeguard individual freedoms in a democracy.Việc bảo vệ tự do cá nhân trong một nền dân chủ là rất quan trọng.
Đồng nghĩaprotect personal rightsensure freedoms
Cụm hay dùngsafeguard freedomsdefend rights
Cụm này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về quyền con người.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˈfridəm əv spiːch/
|
phr. |
bảo vệ tự do ngôn luận
It is essential to protect freedom of speech.
Việc bảo vệ tự do ngôn luận là rất quan trọng.
Chi tiếtGovernments should protect freedom of speech.Các chính phủ nên bảo vệ tự do ngôn luận.
Đồng nghĩasafeguard speech rightsdefend free speech
Cụm hay dùngprotect freedom of expressionprotect freedom of press
Cụm từ này liên quan đến quyền cơ bản của con người.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈkʌltʃərəl raɪts/
|
phr. |
thúc đẩy quyền văn hóa
We must promote cultural rights for all communities.
Chúng ta phải thúc đẩy quyền văn hóa cho tất cả các cộng đồng.
Chi tiếtPromoting cultural rights helps preserve heritage.Thúc đẩy quyền văn hóa giúp bảo tồn di sản.
Đồng nghĩasupport cultural rightsadvocate for cultural freedoms
Cụm hay dùngpromote diversitysupport cultural heritage
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔr ˈmɑrdʒɪnəlaɪzd ɡruːps/
|
phr. |
bảo vệ các nhóm bị thiệt thòi
We should advocate for marginalized groups in society.
Chúng ta nên bảo vệ các nhóm bị thiệt thòi trong xã hội.
Chi tiếtActivists advocate for marginalized groups to have equal rights.Các nhà hoạt động bảo vệ các nhóm bị thiệt thòi để có quyền bình đẳng.
Đồng nghĩasupport marginalized groupsdefend underrepresented communities
Cụm hay dùngadvocate for justiceadvocate for change
Cụm từ này thể hiện sự hỗ trợ cho các nhóm yếu thế.
|
— |
| phr. |
đảm bảo bảo vệ pháp lý
We need to ensure legal protection for all workers.
Chúng ta cần đảm bảo bảo vệ pháp lý cho tất cả người lao động.
Chi tiếtLaws should ensure legal protection for vulnerable groups.Luật pháp nên đảm bảo bảo vệ pháp lý cho các nhóm dễ bị tổn thương.
Đồng nghĩaguarantee legal rightsprovide legal safeguards
Cụm hay dùnglegal frameworklegal rights
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về luật pháp.
|
— | |
|
/hoʊld ˈɡʌvərnmənts əˈkaʊntəbl/
|
phr. |
truy cứu trách nhiệm chính phủ
Citizens must hold governments accountable for their decisions.
Công dân phải truy cứu trách nhiệm chính phủ về các quyết định của họ.
Chi tiếtActivists work to hold governments accountable for human rights violations.Các nhà hoạt động làm việc để truy cứu trách nhiệm chính phủ về các vi phạm nhân quyền.
Đồng nghĩademand accountabilityensure responsibility
Cụm hay dùnghold leaders accountabledemand transparency
Cụm này thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˈwɪsəlˌbloʊərz/
|
phr. |
bảo vệ người tố cáo
Laws are needed to protect whistleblowers in organizations.
Cần có luật để bảo vệ người tố cáo trong các tổ chức.
Chi tiếtProtecting whistleblowers is vital for transparency.Bảo vệ người tố cáo là rất quan trọng cho sự minh bạch.
Đồng nghĩadefend whistleblowerssupport informants
Cụm hay dùngprotect rightsprotect integrity
Cụm từ này liên quan đến các vấn đề đạo đức trong công việc.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈfridəm əv əˈsɛmbli/
|
phr. |
đảm bảo tự do hội họp
We must ensure freedom of assembly for all citizens.
Chúng ta phải đảm bảo tự do hội họp cho tất cả công dân.
Chi tiếtLaws should ensure freedom of assembly.Các luật nên đảm bảo tự do hội họp.
Đồng nghĩaguarantee assembly rightsprotect gathering rights
Cụm hay dùngensure freedom of associationensure peaceful assembly
Cụm từ này thường liên quan đến các cuộc biểu tình.
|
— |
| phr. |
thúc đẩy quyền lợi của người lao động
Unions work to promote workers' rights effectively.
Công đoàn làm việc để thúc đẩy quyền lợi của người lao động một cách hiệu quả.
Chi tiếtWe must promote workers' rights in every industry.Chúng ta phải thúc đẩy quyền lợi của người lao động trong mọi ngành nghề.
Đồng nghĩaadvocate for workerssupport labor rights
Cụm hay dùnglabor rightsworker protections
Cụm từ này thường liên quan đến các tổ chức lao động.
|
— | |
|
/səˈpɔrt ˌɪntərˈnæʃənl ˈtritiz/
|
phr. |
hỗ trợ các hiệp ước quốc tế
Countries should support international treaties for peace.
Các quốc gia nên hỗ trợ các hiệp ước quốc tế vì hòa bình.
Chi tiếtSupporting international treaties is vital for cooperation.Hỗ trợ các hiệp ước quốc tế là rất quan trọng cho sự hợp tác.
Đồng nghĩaback international agreementsendorse global treaties
Cụm hay dùngsupport peace treatiespromote international cooperation
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị quốc tế.
|
— |
|
/ˈtʃæmpɪən ˈhjuːmən raɪts/
|
phr. |
ủng hộ nhân quyền
Many organizations champion human rights globally.
Nhiều tổ chức ủng hộ nhân quyền trên toàn cầu.
Chi tiếtHe has dedicated his life to champion human rights.Ông đã cống hiến cả đời mình để ủng hộ nhân quyền.
Đồng nghĩaadvocate for human rightsdefend human rights
Cụm hay dùngchampion equalitychampion justice
Cụm từ này thể hiện sự cam kết mạnh mẽ với nhân quyền.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈtɒlərəns/
|
phr. |
khuyến khích sự khoan dung
We should encourage tolerance in our communities.
Chúng ta nên khuyến khích sự khoan dung trong cộng đồng.
Chi tiếtEducation can encourage tolerance among students.Giáo dục có thể khuyến khích sự khoan dung giữa các học sinh.
Đồng nghĩapromote acceptancefoster understanding
Cụm hay dùngencourage cultural toleranceencourage social tolerance
Cụm từ này rất quan trọng trong xã hội đa văn hóa.
|
— |
| phr. |
hỗ trợ quyền lợi của người tị nạn
Organizations support refugee rights through advocacy.
Các tổ chức hỗ trợ quyền lợi của người tị nạn thông qua vận động.
Chi tiếtIt's crucial to support refugee rights in crisis situations.Việc hỗ trợ quyền lợi của người tị nạn trong các tình huống khủng hoảng là rất quan trọng.
Đồng nghĩaadvocate for refugeesdefend refugee rights
Cụm hay dùngrefugee protectionasylum rights
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về nhân đạo.
|
— | |
|
/reɪz kənˈsɜrnz əˈbaʊt əˈbjusɪz/
|
phr. |
nâng cao mối quan tâm về các vi phạm
Many organizations raise concerns about abuses in human rights.
Nhiều tổ chức nâng cao mối quan tâm về các vi phạm nhân quyền.
Chi tiếtActivists raise concerns about abuses in various countries.Các nhà hoạt động nâng cao mối quan tâm về các vi phạm ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩaexpress worrieshighlight issues
Cụm hay dùngraise serious concernsraise public awareness
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nhân quyền.
|
— |
|
/ˈseɪfɡɑːrd ˈʧɪldrənz raɪts/
|
phr. |
bảo vệ quyền trẻ em
Organizations work to safeguard children's rights worldwide.
Các tổ chức làm việc để bảo vệ quyền trẻ em trên toàn thế giới.
Chi tiếtWe must safeguard children's rights in every community.Chúng ta phải bảo vệ quyền trẻ em ở mọi cộng đồng.
Đồng nghĩaprotect minors' rightsensure children's welfare
Cụm hay dùngsafeguard youth rightsdefend children's interests
Cụm này rất quan trọng trong lĩnh vực nhân quyền.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈfriːdəm əv rɪˈdʒiːdʒən/
|
phr. |
thúc đẩy tự do tôn giáo
We must promote freedom of religion for all.
Chúng ta phải thúc đẩy tự do tôn giáo cho tất cả mọi người.
Chi tiếtPromoting freedom of religion is essential for peace.Thúc đẩy tự do tôn giáo là điều thiết yếu cho hòa bình.
Đồng nghĩasupport religious freedomdefend freedom of belief
Cụm hay dùngpromote tolerancepromote understanding
Cụm từ này thường thấy trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.
|
— |
Đang tải...