Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protect whistleblowers

/prəˈtɛkt ˈwɪsəlˌbloʊərz/ B2 IELTS

Nghĩa

bảo vệ người tố cáo phr.

Định nghĩa · to defend individuals who report wrongdoing.

“Laws are needed to protect whistleblowers in organizations.”Cần có luật để bảo vệ người tố cáo trong các tổ chức.

“Protecting whistleblowers is vital for transparency.”Bảo vệ người tố cáo là rất quan trọng cho sự minh bạch.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến đạo đức trong công việc.

Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến các vấn đề đạo đức trong công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...