Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

safeguard children's rights

/ˈseɪfɡɑːrd ˈʧɪldrənz raɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

bảo vệ quyền trẻ em phr.

Định nghĩa · Protect the rights of children.

“Organizations work to safeguard children's rights worldwide.”Các tổ chức làm việc để bảo vệ quyền trẻ em trên toàn thế giới.

“We must safeguard children's rights in every community.”Chúng ta phải bảo vệ quyền trẻ em ở mọi cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về quyền lợi của trẻ em.

Ghi chú · Cụm này rất quan trọng trong lĩnh vực nhân quyền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...