Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote freedom of religion

/prəˈmoʊt ˈfriːdəm əv rɪˈdʒiːdʒən/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy tự do tôn giáo phr.

Định nghĩa · to support and encourage freedom of religious beliefs.

“We must promote freedom of religion for all.”Chúng ta phải thúc đẩy tự do tôn giáo cho tất cả mọi người.

“Promoting freedom of religion is essential for peace.”Thúc đẩy tự do tôn giáo là điều thiết yếu cho hòa bình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự tôn trọng đối với đa dạng tôn giáo.

Ghi chú · Cụm từ này thường thấy trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...