Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look sharp

look sharp

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
thận trọng và cảnh giác
UK /lʊk ʃɑrp/ · US /lʊk ʃɑrp/
to be attentive and alert
You need to look sharp during the presentation.
→ Bạn cần phải thận trọng trong buổi thuyết trình.
He always looks sharp when he goes to work.→ Anh ấy luôn trông rất chỉn chu khi đi làm.
Đồng nghĩa
be alertstay focused
Collocations
look sharp during meetingslook sharp in interviews
🎯 IELTS: Sử dụng 'look sharp' để thể hiện sự tập trung.
Dùng để nhắc nhở sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...