Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look into it

look into it

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
điều tra vấn đề này
UK /lʊk ˈɪntuː ɪt/ · US /lʊk ˈɪntuː ɪt/
to investigate the matter
I will look into it and get back to you.
→ Tôi sẽ điều tra và phản hồi lại bạn.
She promised to look into it immediately.→ Cô ấy hứa sẽ điều tra ngay lập tức.
Đồng nghĩa
checkinvestigate
Collocations
look into it furtherlook into it carefully
🎯 IELTS: Sử dụng 'look into it' để thể hiện sự nghiêm túc trong việc điều tra.
Dùng khi hứa sẽ tìm hiểu thêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...