Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look for a change

look for a change

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
tìm kiếm một tình huống hoặc điều kiện khác
UK /lʊk fɔr ə ʧeɪndʒ/ · US /lʊk fɔr ə ʧeɪndʒ/
to seek a different situation or condition
He is looking for a change in his career.
→ Anh ấy đang tìm kiếm một sự thay đổi trong sự nghiệp của mình.
They are looking for a change in their lifestyle.→ Họ đang tìm kiếm một sự thay đổi trong lối sống của mình.
Đồng nghĩa
seek transformationsearch for improvement
Collocations
look for a change in routinelook for a change in environment
🎯 IELTS: Sử dụng 'look for a change' khi nói về sự phát triển.
Dùng khi muốn có sự thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...