Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'look' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look for a sign

/lʊk fɔr ə saɪn/ B1 IELTS

Nghĩa

tìm kiếm bằng chứng hoặc dấu hiệu của điều gì đó phr.

Định nghĩa · to seek evidence or indication of something

“I am looking for a sign that I should take the job.”Tôi đang tìm kiếm dấu hiệu rằng tôi nên nhận công việc này.

“They looked for a sign of improvement in the results.”Họ đã tìm kiếm dấu hiệu của sự cải thiện trong kết quả.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'look for a sign' để thể hiện sự tìm kiếm.

Ghi chú · Dùng khi tìm kiếm dấu hiệu hoặc chỉ dẫn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...