Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look past

look past

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó
UK /lʊk pæst/ · US /lʊk pæst/
to ignore or overlook something
You need to look past the mistakes to see the progress.
→ Bạn cần bỏ qua những sai lầm để thấy được sự tiến bộ.
She looked past his flaws and appreciated his strengths.→ Cô ấy đã bỏ qua những khuyết điểm của anh ấy và trân trọng những điểm mạnh.
Đồng nghĩa
overlookignore
Collocations
look past the surfacelook past the details
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chấp nhận trong bài viết.
Dùng khi nói về việc không chú ý đến điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...