look out for yourself
Nghĩa
Định nghĩa · to take care of your own interests
“In tough times, you must look out for yourself first.”Trong những lúc khó khăn, bạn phải chăm sóc bản thân trước tiên.
“It's important to look out for yourself in a competitive work environment.”Điều quan trọng là chăm sóc bản thân trong môi trường làm việc cạnh tranh.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự tự lập.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tự chăm sóc.