Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look out for yourself

look out for yourself

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
chăm sóc lợi ích của bản thân
UK /lʊk aʊt fɔr jərˈsɛlf/ · US /lʊk aʊt fɔr jərˈsɛlf/
to take care of your own interests
In tough times, you must look out for yourself first.
→ Trong những lúc khó khăn, bạn phải chăm sóc bản thân trước tiên.
It's important to look out for yourself in a competitive work environment.→ Điều quan trọng là chăm sóc bản thân trong môi trường làm việc cạnh tranh.
Đồng nghĩa
self-careprioritize yourself
Collocations
look out for yourself firstlook out for your own needs
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự tự lập.
Dùng để chỉ sự tự chăm sóc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...