Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'look' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look out for yourself

/lʊk aʊt fɔr jərˈsɛlf/ B1 IELTS

Nghĩa

chăm sóc lợi ích của bản thân phr.

Định nghĩa · to take care of your own interests

“In tough times, you must look out for yourself first.”Trong những lúc khó khăn, bạn phải chăm sóc bản thân trước tiên.

“It's important to look out for yourself in a competitive work environment.”Điều quan trọng là chăm sóc bản thân trong môi trường làm việc cạnh tranh.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự tự lập.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự tự chăm sóc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...