Kho từ › Collocations · renewable energy › electric grid modernization

electric grid modernization

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
Cải tiến mạng lưới điện để nâng cao hiệu quả và độ tin cậy.
UK /ɪˈlɛktrɪk ɡrɪd ˌmɒdərnaɪˈzeɪʃən/ · US /ɪˈlɛktrɪk ɡrɪd ˌmɒdərnaɪˈzeɪʃən/
Upgrading the electricity network to improve efficiency and reliability.
Electric grid modernization is crucial for integrating renewable energy sources.
→ Cải tiến lưới điện là rất quan trọng để tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo.
Many cities are investing in electric grid modernization to enhance service.→ Nhiều thành phố đang đầu tư vào việc hiện đại hóa lưới điện để nâng cao dịch vụ.
Đồng nghĩa
grid improvementpower system modernization
Collocations
support electric grid modernizationinvest in electric grid modernization
🎯 IELTS: Nên đề cập đến lợi ích của việc hiện đại hóa trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chính sách năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...