Kho từ › Collocations · renewable energy › energy access initiatives

energy access initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
Các chương trình nhằm cung cấp năng lượng cho các cộng đồng chưa được phục vụ.
UK /ˈɛnərdʒi ˈæksɛs ɪˈnɪʃətɪvz/ · US /ˈɛnərdʒi ˈæksɛs ɪˈnɪʃətɪvz/
Programs aimed at providing energy to underserved communities.
Energy access initiatives help improve living standards in rural areas.
→ Các sáng kiến tiếp cận năng lượng giúp cải thiện điều kiện sống ở các khu vực nông thôn.
Many NGOs are involved in energy access initiatives worldwide.→ Nhiều tổ chức phi chính phủ tham gia vào các sáng kiến tiếp cận năng lượng trên toàn cầu.
Đồng nghĩa
energy provision initiativesenergy distribution programs
Collocations
support energy access initiativespromote energy access initiatives
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp cận năng lượng trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các thảo luận về phát triển bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...