Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cause damage

/kɔz ˈdæmɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

gây thiệt hại phr.

Định nghĩa · to cause harm or destruction to something.

“The storm can cause damage to homes and roads.”Cơn bão có thể gây thiệt hại cho nhà cửa và đường xá.

“Flooding can cause serious damage to crops.”Lũ lụt có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho mùa màng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả tác động của thiên tai trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh thiên tai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...