Kho từ › Collocations · natural disasters › cause damage

cause damage

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
gây thiệt hại
UK /kɔz ˈdæmɪdʒ/ · US /kɔz ˈdæmɪdʒ/
to cause harm or destruction to something.
The storm can cause damage to homes and roads.
→ Cơn bão có thể gây thiệt hại cho nhà cửa và đường xá.
Flooding can cause serious damage to crops.→ Lũ lụt có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho mùa màng.
Đồng nghĩa
inflict harmwreckdestroy
Collocations
significant damagepotential damagesevere damage
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả tác động của thiên tai trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh thiên tai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...