evacuation plan
Nghĩa
Định nghĩa · A plan for moving people to safety during emergencies.
“Every school should have an evacuation plan.”Mỗi trường học nên có một kế hoạch sơ tán.
“The evacuation plan was executed effectively.”Kế hoạch sơ tán đã được thực hiện hiệu quả.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về kế hoạch sơ tán trong bài viết.
Ghi chú · Rất quan trọng trong tình huống khẩn cấp.