Kho từ › Collocations · natural disasters › flood risk

flood risk

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
nguy cơ lũ lụt
UK /flʌd rɪsk/ · US /flʌd rɪsk/
The likelihood of flooding in an area.
The flood risk in coastal cities is increasing.
→ Nguy cơ lũ lụt ở các thành phố ven biển đang gia tăng.
Residents should be aware of flood risk during heavy rains.→ Cư dân nên nhận thức về nguy cơ lũ lụt trong thời tiết mưa lớn.
Đồng nghĩa
flood threatflood danger
Collocations
high flood riskflood risk assessment
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể về địa điểm có nguy cơ lũ lụt.
Thường dùng trong bối cảnh thiên tai và quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...