Kho từ › Collocations · natural disasters › fire hazard

fire hazard

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
nguy cơ cháy
UK /faɪər ˈhæzərd/ · US /faɪər ˈhæzərd/
The possibility of fire occurring in an area.
The fire hazard in dry areas is significant.
→ Nguy cơ cháy ở những khu vực khô hạn là đáng kể.
Proper storage can reduce fire hazards in homes.→ Lưu trữ đúng cách có thể giảm nguy cơ cháy trong nhà.
Đồng nghĩa
fire riskfire threat
Collocations
high fire hazardfire hazard assessment
🎯 IELTS: Nên đề cập đến các biện pháp phòng cháy trong bài viết.
Thường được sử dụng trong an toàn phòng cháy chữa cháy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...