Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

storm surge

/stɔrm sɜrdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

sóng dâng phr.

Định nghĩa · a rise in sea level during a storm.

“Storm surges can cause severe flooding in coastal areas.”Sóng dâng có thể gây ngập lụt nghiêm trọng ở các khu vực ven biển.

“Residents were warned about the dangers of storm surges.”Cư dân đã được cảnh báo về nguy hiểm của sóng dâng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả tác động của thiên nhiên trong bài viết.

Ghi chú · Sóng dâng xảy ra thường xuyên trong mùa bão.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...