earthquake zone
Nghĩa
Định nghĩa · An area where earthquakes are likely to occur.
“Living in an earthquake zone requires preparedness.”Sống trong khu vực có khả năng xảy ra động đất đòi hỏi sự chuẩn bị.
“Many buildings in the earthquake zone are designed to withstand tremors.”Nhiều tòa nhà trong khu vực này được thiết kế để chịu đựng chấn động.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài viết về thiên tai và an toàn.
Ghi chú · Thường được đề cập trong bối cảnh thiên tai.