Kho từ › Collocations · natural disasters › earthquake zone

earthquake zone

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
khu vực có khả năng xảy ra động đất
UK /ˈɜrθkweɪk zoʊn/ · US /ˈɜrθkweɪk zoʊn/
An area where earthquakes are likely to occur.
Living in an earthquake zone requires preparedness.
→ Sống trong khu vực có khả năng xảy ra động đất đòi hỏi sự chuẩn bị.
Many buildings in the earthquake zone are designed to withstand tremors.→ Nhiều tòa nhà trong khu vực này được thiết kế để chịu đựng chấn động.
Đồng nghĩa
seismic zonequake-prone area
Collocations
earthquake zone mappingearthquake zone safety
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về thiên tai và an toàn.
Thường được đề cập trong bối cảnh thiên tai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...