community resilience
Nghĩa
Định nghĩa · the ability of a community to recover from disasters.
“Community resilience is vital after a natural disaster.”Khả năng phục hồi của cộng đồng rất quan trọng sau thiên tai.
“Investing in community resilience can save lives.”Đầu tư vào khả năng phục hồi của cộng đồng có thể cứu sống nhiều người.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về sự chuẩn bị và phục hồi trong bài viết.
Ghi chú · Cần có sự hợp tác từ mọi người trong cộng đồng.