Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rescue operation

/ˈrɛskju ˌɑpəˈreɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

cuộc cứu hộ phr.

Định nghĩa · an operation to save people from danger.

“The rescue operation was successful in saving trapped hikers.”Cuộc cứu hộ đã thành công trong việc cứu những người đi bộ bị mắc kẹt.

“Rescue operations are critical after natural disasters.”Các cuộc cứu hộ rất quan trọng sau các thảm họa thiên nhiên.

Mẹo IELTS · Mô tả chi tiết về cuộc cứu hộ trong bài viết để gây ấn tượng.

Ghi chú · Cuộc cứu hộ thường cần sự phối hợp giữa nhiều lực lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...