Kho từ › Collocations · natural disasters › landslide risk

landslide risk

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
nguy cơ sạt lở đất
UK /ˈlændslaɪd rɪsk/ · US /ˈlændslaɪd rɪsk/
The chance of landslides occurring in a region.
The landslide risk increases during heavy rains.
→ Nguy cơ sạt lở đất tăng lên trong thời tiết mưa lớn.
Areas with steep slopes have a higher landslide risk.→ Các khu vực có độ dốc cao có nguy cơ sạt lở đất cao hơn.
Đồng nghĩa
landslide threatlandslide danger
Collocations
high landslide risklandslide risk assessment
🎯 IELTS: Có thể đưa ra ví dụ về các vụ sạt lở nổi bật.
Thường liên quan đến thiên nhiên và địa chất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...