Kho từ › Collocations · natural disasters › survival skills

survival skills

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
kỹ năng sinh tồn
UK /sərˈvaɪvəl skɪlz/ · US /sərˈvaɪvəl skɪlz/
Skills needed to stay alive in dangerous situations.
Learning survival skills can help you in emergencies.
→ Học kỹ năng sinh tồn có thể giúp bạn trong những tình huống khẩn cấp.
He taught his children essential survival skills.→ Anh ấy dạy con mình những kỹ năng sinh tồn cần thiết.
Đồng nghĩa
life skillssurvival techniques
Collocations
basic survival skillsadvanced survival skills
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng ứng phó với thiên tai.
Cần thiết trong các tình huống thiên tai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...