disaster zone
Nghĩa
Định nghĩa · an area affected by a disaster.
“The government declared the area a disaster zone.”Chính phủ đã tuyên bố khu vực đó là khu vực thiên tai.
“Aid is needed in the disaster zone immediately.”Cần hỗ trợ ngay lập tức trong khu vực thiên tai.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả các khu vực chịu ảnh hưởng trong bài viết.
Ghi chú · Khu vực này thường cần sự hỗ trợ khẩn cấp.