Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disaster zone

/ˈdɪzæstər zoʊn/ B2 IELTS

Nghĩa

khu vực thiên tai phr.

Định nghĩa · an area affected by a disaster.

“The government declared the area a disaster zone.”Chính phủ đã tuyên bố khu vực đó là khu vực thiên tai.

“Aid is needed in the disaster zone immediately.”Cần hỗ trợ ngay lập tức trong khu vực thiên tai.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả các khu vực chịu ảnh hưởng trong bài viết.

Ghi chú · Khu vực này thường cần sự hỗ trợ khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...