Kho từ › Collocations · natural disasters › disaster zone

disaster zone

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
khu vực thiên tai
UK /ˈdɪzæstər zoʊn/ · US /ˈdɪzæstər zoʊn/
an area affected by a disaster.
The government declared the area a disaster zone.
→ Chính phủ đã tuyên bố khu vực đó là khu vực thiên tai.
Aid is needed in the disaster zone immediately.→ Cần hỗ trợ ngay lập tức trong khu vực thiên tai.
Đồng nghĩa
disaster areaemergency zone
Collocations
designate a disaster zonedisaster zone recovery
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả các khu vực chịu ảnh hưởng trong bài viết.
Khu vực này thường cần sự hỗ trợ khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...