Kho từ › Collocations · natural disasters › disaster statistics

disaster statistics

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
thống kê thiên tai
UK /ˈdɪsæstər stəˈtɪstɪks/ · US /ˈdɪsæstər stəˈtɪstɪks/
Data related to natural disasters and their impacts.
Disaster statistics help governments plan better responses.
→ Thống kê thiên tai giúp chính phủ lập kế hoạch phản ứng tốt hơn.
Analyzing disaster statistics can reveal trends.→ Phân tích thống kê thiên tai có thể tiết lộ các xu hướng.
Đồng nghĩa
disaster datadisaster metrics
Collocations
disaster response statisticsdisaster impact statistics
🎯 IELTS: Cung cấp số liệu cụ thể để làm rõ quan điểm.
Dùng để phân tích và lập kế hoạch ứng phó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...